Bản dịch của từ Schloopy trong tiếng Việt

Schloopy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schloopy(Adjective)

ʃlˈupi
ʃlˈupi
01

Mô tả trạng thái ướt và nhầy, dính như bột hoặc chất nhớt — tức là ẩm ướt, có cấu trúc nhớt và hơi lờn tay.

Wet gooey.

湿滑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh