Bản dịch của từ Schmick trong tiếng Việt

Schmick

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schmick(Adjective)

ʃmɪk
ʃmɪk
01

Từ describes người hoặc vật trông lịch lãm, bảnh bao, hợp mốt — tức là ăn mặc đẹp, chỉnh tề và có phong cách.

Smart or stylish.

时尚的,漂亮的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh