Bản dịch của từ Scorekeeper trong tiếng Việt

Scorekeeper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scorekeeper(Noun)

skˈɔɹkipɚ
skˈoʊɹkipəɹ
01

Người chính thức chịu trách nhiệm ghi điểm/số liệu trong một trận đấu thể thao.

An official who records the score at a sports match.

比赛记分员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh