Bản dịch của từ Scoreline trong tiếng Việt

Scoreline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scoreline(Noun)

skˈɔɹlˌaɪn
skˈɔɹlˌaɪn
01

Tỉ số của một trận đấu — số điểm hoặc số bàn mà mỗi đội (hoặc mỗi người chơi) đã ghi được.

The number of points or goals scored in a match the score.

比赛得分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh