Anh - Việt

Bản dịch của từ Screwed trong tiếng Việt

screwed

VerbAdjective

screwed (Verb)

/skrˈuːd/
/ˈskrud/
AI

Nghĩa 01

bắt (bằng) ốc; vặn ốc cho chặt

(literal) to fasten or tighten with a screw

Ví dụ
Anh ấy đã bắt vít bảng thông báo cộng đồng vào ngày hôm qua.He screwed the sign onto the community board yesterday.
Cô ấy không vặn chặt khung ảnh lên tường.She did not screw the photo frame properly on the wall.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

quan hệ tình dục với ai (từ lóng, thô tục)

(vulgar, informal) to have sexual intercourse with someone (to screw someone)

Ví dụ
Họ đã quan hệ tình dục vào đêm qua sau khi bữa tiệc kết thúc sớm.They screwed last night after the party ended early.
Anh ấy không quan hệ tình dục với bạn gái trước kỳ thi nói IELTS.He didn’t screw his girlfriend before the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

lừa gạt, lừa đảo; đối xử bất công với ai (làm cho ai thiệt)

(informal) to cheat or defraud someone; treat someone unfairly

Ví dụ
Nhiều sinh viên cảm thấy bị đối xử không công bằng bởi quy định thi năm 2023.Many students felt screwed by unfair exam rules in 2023.
Cô ấy không bị lừa khi đăng ký chương trình nhà ở thành phố.She was not screwed when applying for the city housing program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

screwed (Adjective)

/skrˈuːd/
/skruːd/
AI

Nghĩa 01

bị hỏng, bị phá hủy, bị làm rối tung (thông tục)

damaged, ruined, or messed up (informal)

Ví dụ
Điện thoại của tôi hỏng nặng sau khi tôi làm rơi xuống hồ hôm qua.My phone is screwed after I dropped it in the lake yesterday.
Kế hoạch tiệc không bị hỏng dù dự báo mưa vào thứ Bảy.The party plans are not screwed despite the rain forecast for Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

lâm vào tình trạng khó khăn, bị rắc rối, chịu thua thiệt; 'không còn cửa' (thông tục)

in a difficult, hopeless, or ruined situation (informal)

Ví dụ
Nếu bạn mất hộ chiếu, bạn sẽ gặp rắc rối khi đi du lịch.If you lose your passport, you are screwed during travel.
Hiện nay, nhiều bạn trẻ cảm thấy khó khăn khi không có việc làm.Without a job, many young people feel screwed nowadays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh