Bản dịch của từ Screwing trong tiếng Việt

Screwing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screwing(Verb)

skɹˈuɪŋ
skɹˈuɪŋ
01

Dùng vít để gắn, siết chặt hoặc cố định một vật vào vật khác.

To attach or tighten something using a screw.

Ví dụ

Dạng động từ của Screwing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Screw

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Screwed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Screwed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Screws

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Screwing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ