Bản dịch của từ Screwing trong tiếng Việt

Screwing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screwing (Verb)

skɹˈuɪŋ
skɹˈuɪŋ
01

Dùng vít để gắn, siết chặt hoặc cố định một vật vào vật khác.

To attach or tighten something using a screw.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ