Bản dịch của từ Scutcheoned trong tiếng Việt

Scutcheoned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scutcheoned(Adjective)

skˈʌtʃəwənd
skˈʌtʃəwənd
01

Có gắn phù hiệu gia huy (được trang trí hoặc khắc biểu tượng gia đình trên khiên, bảng hiệu, hoặc vật dụng), tức là được trang trí bằng huy chương hoặc gia huy.

Escutcheoned having a coat of arms.

带有家徽的

Ví dụ
02

Được trang trí hoặc chạm khắc như trên khiên (như biểu tượng, phù hiệu hoặc hoa văn được đặt lên khiên).

Emblazoned on or as if on a shield.

装饰在盾牌上的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh