Bản dịch của từ Scutcheoned trong tiếng Việt
Scutcheoned

Scutcheoned (Adjective)
Có gắn phù hiệu gia huy (được trang trí hoặc khắc biểu tượng gia đình trên khiên, bảng hiệu, hoặc vật dụng), tức là được trang trí bằng huy chương hoặc gia huy.
Escutcheoned having a coat of arms.
Được trang trí hoặc chạm khắc như trên khiên (như biểu tượng, phù hiệu hoặc hoa văn được đặt lên khiên).
Emblazoned on or as if on a shield.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "scutcheoned" là một dạng quá khứ của động từ "scutcheon", có nghĩa là đặt hoặc khắc lên một bản thiên tài hay phần trang trí ở các bức tường, đồ vật. Trong ngữ cảnh heraldry, "scutcheon" chỉ về là một tấm khiên thể hiện huy hiệu. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, với "scutcheon" trong tiếng Anh Anh thường phát âm là /ˈskʌtʃən/, trong khi tiếng Anh Mỹ dễ dàng gần giống với phần đọc nghe thấy hơn, nhưng cơ bản nghĩa và ứng dụng không thay đổi.
Từ "scutcheoned" là một dạng quá khứ của động từ "scutcheon", có nghĩa là đặt hoặc khắc lên một bản thiên tài hay phần trang trí ở các bức tường, đồ vật. Trong ngữ cảnh heraldry, "scutcheon" chỉ về là một tấm khiên thể hiện huy hiệu. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, với "scutcheon" trong tiếng Anh Anh thường phát âm là /ˈskʌtʃən/, trong khi tiếng Anh Mỹ dễ dàng gần giống với phần đọc nghe thấy hơn, nhưng cơ bản nghĩa và ứng dụng không thay đổi.
