Bản dịch của từ Scuzzy trong tiếng Việt
Scuzzy

Scuzzy (Adjective)
Bẩn và khó chịu.
Dirty and unpleasant.
The scuzzy alley behind the school is filled with trash.
Con hẻm bẩn thỉu phía sau trường đầy rác.
The restaurant's scuzzy kitchen failed the health inspection.
Nhà bếp bẩn thỉu của nhà hàng đã không qua kiểm tra sức khỏe.
Is that scuzzy apartment really affordable for students?
Căn hộ bẩn thỉu đó có thật sự phải chăng cho sinh viên không?
Từ "scuzzy" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ điều gì đó bẩn thỉu, không sạch sẽ hoặc không thoải mái. Từ này có nguồn gốc từ tiếng lóng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "scuzzy" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, Phát âm có thể khác nhau nhẹ. Trong văn viết, từ này thường gặp trong các văn bản không chính thức hoặc bình luận, không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.
Từ "scuzzy" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 20, được hình thành từ từ "scuzz", có nghĩa là bẩn thỉu hoặc nhếch nhác. "Scuzz" có khả năng là một dạng từ lóng, có thể xuất phát từ ảnh hưởng của mục từ trong tiếng lóng Mỹ và tiếng lóng trẻ. Trong ngữ cảnh hiện đại, "scuzzy" được sử dụng để chỉ những thứ có mùi khó chịu, bẩn thỉu hoặc lộn xộn. Sự kết nối này phản ánh mối liên hệ rõ ràng giữa nguồn gốc và nghĩa đương thời của từ.
Từ "scuzzy" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Tần suất sử dụng của từ này chủ yếu nằm trong các ngữ cảnh thông thường, mô tả sự bẩn thỉu hoặc không sạch sẽ. Trong văn nói hàng ngày, nó có thể được sử dụng để chỉ những nơi hoặc đối tượng có tình trạng bẩn thỉu, nhếch nhác, tạo ra cảm giác không thoải mái.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp