Bản dịch của từ Sea-green trong tiếng Việt

Sea-green

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sea-green(Adjective)

si gɹin
si gɹin
01

Màu xanh pha lục giống màu nước biển; một sắc xanh hơi xanh dương pha xanh lục, gợi nhớ màu biển.

Of a bluishgreen color resembling that of the sea.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh