Bản dịch của từ Seagull trong tiếng Việt

Seagull

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seagull(Noun)

sˈigl
sˈigʌl
01

Tên phổ biến để chỉ loài chim mòng biển (một loại chim sống gần biển, có mỏ dài, tiếng kêu đặc trưng).

A popular name for a gull.

Ví dụ

Dạng danh từ của Seagull (Noun)

SingularPlural

Seagull

Seagulls

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh