seamen
Noun
seamen (Noun)
/sˈimn/
/sˈimn/
AI
Ví dụ
Nhiều thủy thủ đã làm việc trên tàu hàng vào năm 2022.Many seamen worked on the cargo ship in 2022.
Ít thủy thủ báo cáo vấn đề với điều kiện sống của họ.Few seamen reported issues with their living conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của seamen (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
seaman | seamen |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seamen" chỉ những người làm việc trên tàu thuyền, thường là trong ngành hàng hải, chịu trách nhiệm về việc điều khiển và bảo trì tàu. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, đôi khi từ "seafarers" cũng phổ biến hơn để chỉ những người làm nghề này. Phát âm của "seamen" trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ lại có xu hướng hòa nhịp hơn khi phát âm.