Bản dịch của từ Seamen trong tiếng Việt

Seamen

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seamen (Noun)

sˈimn
sˈimn
01

Dạng số nhiều của “seaman” — chỉ nhiều người làm nghề thủy thủ, thuỷ thủ đoàn hoặc người phục vụ trên tàu.

Plural of seaman.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ