Anh - Việt

Bản dịch của từ Seamen trong tiếng Việt

seamen

Noun

seamen (Noun)

/sˈimn/
/sˈimn/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “seaman” — chỉ nhiều người làm nghề thủy thủ, thuỷ thủ đoàn hoặc người phục vụ trên tàu.

plural of seaman.

Ví dụ
Nhiều thủy thủ đã làm việc trên tàu hàng vào năm 2022.Many seamen worked on the cargo ship in 2022.
Ít thủy thủ báo cáo vấn đề với điều kiện sống của họ.Few seamen reported issues with their living conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của seamen (Noun)

SingularPlural

seaman

seamen

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh