seaman
Noun
seaman (Noun)
/sˈimn/
/sˈimn/
AI
Ví dụ
Người thủy thủ đã chia sẻ câu chuyện của mình từ đại dương với trẻ em.The seaman shared his stories from the ocean with the children.
Không phải mọi thủy thủ đều thích những tháng dài ở biển xa nhà.Not every seaman enjoys the long months at sea away from home.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của seaman (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
seaman | seamen |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seaman" chỉ người làm việc trên tàu biển, đặc biệt là trong vai trò của thủy thủ hoặc nhân viên hàng hải. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ "sailor" để chỉ cùng một khái niệm. Mặc dù cả hai đều chỉ người làm việc trên tàu, "seaman" có thể mang nghĩa khái niệm phong phú hơn liên quan đến phẩm chất chuyên môn và trách nhiệm.