seascape
Noun
seascape (Noun)
/sˈiskeɪp/
/sˈiskeɪp/
AI
Ví dụ
Cảnh biển ở Malibu thật tuyệt vời vào lúc hoàng hôn hôm qua.The seascape at Malibu was breathtaking during the sunset last evening.
Cảnh biển trong bức tranh của tôi không phản ánh thực tế chính xác.The seascape in my painting does not reflect reality accurately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seascape" được hiểu là một bức tranh hoặc hình ảnh miêu tả cảnh biển, thường tập trung vào các yếu tố như sóng, bầu trời và các yếu tố tự nhiên khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt nổi bật về ngữ nghĩa hay cách viết. "Seascape" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn học để khám phá mối quan hệ giữa con người và biển cả. Từ này thường được dùng trong phê bình nghệ thuật và mô tả cảm xúc gắn liền với không gian biển.