Bản dịch của từ Seashell trong tiếng Việt

Seashell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seashell(Noun)

sˈiʃˌɛl
sˈiʃˌɛl
01

Vỏ của các động vật thân mềm biển (như ốc, sò), thường thấy trên bãi biển hoặc dưới nước.

The shell of a marine mollusc.

海洋软体动物的壳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Seashell (Noun)

SingularPlural

Seashell

Seashells

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ