Bản dịch của từ Seat of power trong tiếng Việt

Seat of power

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seat of power(Phrase)

sˈit ˈʌv pˈaʊɚ
sˈit ˈʌv pˈaʊɚ
01

Nơi tập trung và thực hiện quyền lực chính trị; trung tâm quyền lực, nơi các quyết định chính trị quan trọng được đưa ra (ví dụ: phủ tổng thống, dinh thủ tướng, bộ chỉ huy).

A place where political power is centered or exercised.

权力中心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh