Bản dịch của từ Secerned trong tiếng Việt

Secerned

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secerned(Verb)

sˈisɚnd
sˈisɚnd
01

Phân biệt; nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều thứ (nhận biết, tách riêng các đặc điểm để thấy sự khác biệt).

Distinguish or discriminate.

区分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ