Bản dịch của từ Discriminate trong tiếng Việt
Discriminate
Verb

Discriminate (Verb)
dɪskɹˈɪmənˌeitv
dɪskɹˈɪmənɪt
01
Đối xử bất công, phân biệt đối xử với những người thuộc nhóm khác (ví dụ vì màu da, giới tính, tuổi tác...), tức là đối xử khác hoặc kém hơn vì thành kiến.
Make an unjust or prejudicial distinction in the treatment of different categories of people especially on the grounds of race sex or age.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhận ra sự khác biệt giữa hai hay nhiều thứ; phân biệt, tách ra dựa trên đặc điểm khác nhau.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
