Bản dịch của từ Prejudicial trong tiếng Việt

Prejudicial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prejudicial (Adjective)

pɹɛdʒədˈɪʃl
pɹɛdʒʊdˈɪʃl
01

Gây tổn hại, bất lợi cho ai đó hoặc cái gì; có tác động xấu, gây hại đến kết quả, quyền lợi hoặc tình trạng.

Harmful to someone or something detrimental.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ