Bản dịch của từ Second-class trong tiếng Việt

Second-class

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second-class(Adjective)

sˈɛknd klæs
sˈɛknd klæs
01

Liên quan đến một hạng, lớp hoặc vị trí thấp hơn hạng một; thuộc loại/ghế hạng hai, không phải hạng nhất.

Of or relating to a class below the first class.

二等的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh