Anh - Việt

Bản dịch của từ Sedgy trong tiếng Việt

sedgy

NounAdjective

sedgy (Noun)

/sˈɛdʒi/
/sˈɛdʒi/
AI

Nghĩa 01

Một loài cây thân cỏ sống ở vùng ẩm ướt, giống như cây lau hay cói; thường mọc nơi đất ngập nước, bờ ao hồ hoặc đầm lầy.

A sedge.

Ví dụ
Khu vực có cây sedgy gần công viên thu hút nhiều loài chim địa phương mỗi mùa xuân.The sedgy area near the park attracts many local birds every spring.
Các vùng đất ngập nước có cây sedgy không hỗ trợ nhiều loại động vật hoang dã.The sedgy wetlands do not support many types of wildlife.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sedgy (Adjective)

/sˈɛdʒi/
/sˈɛdʒi/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều cây lau sậy hoặc được phủ bằng lau sậy (mô tả vùng đất, bãi lầy, hoặc chỗ đất nơi lau sậy mọc nhiều).

Covered with or consisting of sedges.

Ví dụ
Công viên có nhiều cây sedge, tạo môi trường sống độc đáo cho động vật.The park is sedgy, providing a unique habitat for wildlife.
Vườn cộng đồng không có cây sedge; nó thiếu cây thủy sinh.The community garden is not sedgy; it lacks wetland plants.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh