sedgy
sedgy (Noun)
Nghĩa 01
Một loài cây thân cỏ sống ở vùng ẩm ướt, giống như cây lau hay cói; thường mọc nơi đất ngập nước, bờ ao hồ hoặc đầm lầy.
A sedge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sedgy (Adjective)
Nghĩa 01
Có nhiều cây lau sậy hoặc được phủ bằng lau sậy (mô tả vùng đất, bãi lầy, hoặc chỗ đất nơi lau sậy mọc nhiều).
Covered with or consisting of sedges.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sedgy" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả đặc tính ẩm ướt, bết dính thường liên quan đến các khu vực có nhiều cỏ hoặc sình lầy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, mặc dù trong văn nói, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Sedgy" thường xuất hiện trong văn phong mô tả tự nhiên hoặc sinh thái, tuy nhiên, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ này có nguồn gốc từ "sedge", chỉ các loại cỏ mọc trong môi trường ẩm.