Anh - Việt

Bản dịch của từ Sedge trong tiếng Việt

sedge

NounNoun Countable

sedge (Noun)

/sˈɛdʒ/
/sˈɛdʒ/
AI

Nghĩa 01

Một loại thực vật giống cỏ, thường có thân hình tam giác và hoa nhỏ, không nổi bật; thường mọc nơi ẩm ướt như bờ ao, đồng lầy.

grasslike plants with triangular stems and inconspicuous flowers.

Ví dụ
Công viên được trang trí bằng cỏ lau để tạo không khí tự nhiên.The park was decorated with sedge to create a natural ambiance.
Cỏ lau dọc bờ sông lay nhẹ trong làn gió.The sedge along the riverbank swayed gently in the breeze.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sedge (Noun)

SingularPlural

sedge

sedges

sedge (Noun Countable)

/sˈɛdʒ/
/sˈɛdʒ/
AI

Nghĩa 01

Một loại cây thân cỏ có lá dài, mảnh và thường mọc ở nơi ẩm ướt như bờ ao, đầm lầy hoặc ven suối.

a plant with long thin leaves that grows in wet areas.

Ví dụ
Cỏ sedge được trồng trong khu vườn cộng đồng phát triển mạnh trong đất lầy.The sedge planted in the community garden thrived in the swampy soil.
Những đứa trẻ thu thập cỏ sedge để dệt các chiếc rổ đẹp cho chương trình gây quỹ.The children collected sedge to weave beautiful baskets for the fundraiser.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh