Bản dịch của từ Sedge trong tiếng Việt
Sedge

Sedge (Noun)
Một loại thực vật giống cỏ, thường có thân hình tam giác và hoa nhỏ, không nổi bật; thường mọc nơi ẩm ướt như bờ ao, đồng lầy.
Grasslike plants with triangular stems and inconspicuous flowers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sedge" (tiếng Việt: cây sedge) là một thuật ngữ chỉ các loại thực vật thuộc họ Cyperaceae, thường sinh trưởng ở vùng đất ẩm ướt. Cây sedge có thân hình trụ và thường có lá mảnh, dài, thường bị nhầm lẫn với cỏ. Trong tiếng Anh, từ "sedge" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác biệt nhỏ giữa các vùng nói.
Họ từ
"Sedge" (tiếng Việt: cây sedge) là một thuật ngữ chỉ các loại thực vật thuộc họ Cyperaceae, thường sinh trưởng ở vùng đất ẩm ướt. Cây sedge có thân hình trụ và thường có lá mảnh, dài, thường bị nhầm lẫn với cỏ. Trong tiếng Anh, từ "sedge" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác biệt nhỏ giữa các vùng nói.
