Bản dịch của từ Sedge trong tiếng Việt

Sedge

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sedge(Noun)

sˈɛdʒ
sˈɛdʒ
01

Một loại thực vật giống cỏ, thường có thân hình tam giác và hoa nhỏ, không nổi bật; thường mọc nơi ẩm ướt như bờ ao, đồng lầy.

Grasslike plants with triangular stems and inconspicuous flowers.

三角形茎的草本植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sedge (Noun)

SingularPlural

Sedge

Sedges

Sedge(Noun Countable)

sˈɛdʒ
sˈɛdʒ
01

Một loại cây thân cỏ có lá dài, mảnh và thường mọc ở nơi ẩm ướt như bờ ao, đầm lầy hoặc ven suối.

A plant with long thin leaves that grows in wet areas.

生长在湿地的植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ