Anh - Việt

Bản dịch của từ Grasslike trong tiếng Việt

grasslike

Adjective

grasslike (Adjective)

/gɹˈæslaɪk/
/gɹˈæslaɪk/
AI

Nghĩa 01

Có hình dạng hoặc vẻ ngoài giống cỏ; trông như cây cỏ (lá mảnh, thân thấp, mọc thành bụi hoặc thảm giống cỏ).

Resembling grass in appearance or behavior.

Ví dụ
Bãi cỏ ở Central Park trông rất giống cỏ và được chăm sóc tốt.The lawn at Central Park looks very grasslike and well-maintained.
Các cây trong vườn của tôi không giống cỏ; chúng ra hoa.The plants in my garden are not grasslike; they are flowering.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh