Bản dịch của từ Segregating trong tiếng Việt

Segregating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Segregating(Verb)

sˈɛgɹɪgˌeiɾɪŋ
sˈɛgɹɪgˌeiɾɪŋ
01

Để tách hoặc cô lập.

To separate or isolate.

Ví dụ

Dạng động từ của Segregating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Segregate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Segregated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Segregated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Segregates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Segregating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ