Bản dịch của từ Segregating trong tiếng Việt

Segregating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Segregating (Verb)

sˈɛgɹɪgˌeiɾɪŋ
sˈɛgɹɪgˌeiɾɪŋ
01

Chia tách, tách riêng hoặc cô lập một nhóm, vật hoặc phần khỏi phần còn lại

To separate or isolate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ