Bản dịch của từ Seidel trong tiếng Việt

Seidel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seidel(Noun)

sˈaɪdəl
sˈaɪdəl
01

Một loại cốc hoặc ly lớn thường dùng để uống bia (thường bằng thủy tinh hoặc sứ) — tương tự như cái cốc bia có quai.

A beer mug or glass.

啤酒杯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh