Bản dịch của từ Mug trong tiếng Việt
Mug

Mug (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mug (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm những bộ mặt kì quặc, lố hoặc nhăng nhít trước người khác hoặc trước ống kính (ví dụ: bĩu môi, trợn mắt, làm mặt hài hước) để gây cười hoặc thu hút sự chú ý.
Make faces, especially silly or exaggerated ones, before an audience or a camera.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mug là một danh từ tiếng Anh chỉ một loại cốc có tay cầm, thường được dùng để uống nước nóng như trà hoặc cà phê. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "mug" có thể mang nghĩa gậy nói đến hành vi lừa đảo hoặc ăn cướp, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng được dùng với nghĩa này nhưng ít phổ biến hơn. Về mặt ngữ âm, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với cách phát âm trong tiếng Anh Mỹ, nơi âm "u" có phần rõ ràng hơn.
Họ từ
Mug là một danh từ tiếng Anh chỉ một loại cốc có tay cầm, thường được dùng để uống nước nóng như trà hoặc cà phê. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "mug" có thể mang nghĩa gậy nói đến hành vi lừa đảo hoặc ăn cướp, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng được dùng với nghĩa này nhưng ít phổ biến hơn. Về mặt ngữ âm, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với cách phát âm trong tiếng Anh Mỹ, nơi âm "u" có phần rõ ràng hơn.

