Bản dịch của từ Mug trong tiếng Việt

Mug

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mug(Noun)

mˈʌg
mˈʌg
01

Trong nghĩa thông tục, 'mug' chỉ khuôn mặt của một người (thường dùng một cách suồng sã hoặc hài hước).

A person's face.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để gọi người ngốc nghếch, cả tin hoặc dễ bị lừa — giống như gọi ai đó là “kẻ khờ” hay “ngu đần”.

A stupid or gullible person.

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cái cốc lớn, thường có hình trụ và quai cầm, thường dùng để uống (thường không có đĩa lót).

A large cup, typically cylindrical with a handle and used without a saucer.

大杯子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tên gọi chỉ kẻ du côn, côn đồ hoặc lưu manh — người có hành vi bạo lực, đe dọa hoặc bắt nạt người khác.

A hoodlum or thug.

流氓

mug là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mug (Noun)

SingularPlural

Mug

Mugs

Mug(Verb)

mˈʌg
mˈʌg
01

Học hoặc ôn luyện gấp, học vội vàng trong thời gian ngắn để nắm được kiến thức cơ bản hoặc chuẩn bị cho bài kiểm tra.

Learn or revise a subject as far as possible in a short time.

临时抱佛脚,临时复习

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tấn công và cướp (ai đó) ở nơi công cộng, thường bằng bạo lực hoặc đe dọa để lấy tài sản.

Attack and rob (someone) in a public place.

在公共场所袭击并抢夺(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm những bộ mặt kì quặc, lố hoặc nhăng nhít trước người khác hoặc trước ống kính (ví dụ: bĩu môi, trợn mắt, làm mặt hài hước) để gây cười hoặc thu hút sự chú ý.

Make faces, especially silly or exaggerated ones, before an audience or a camera.

做鬼脸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Mug (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mug

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mugged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mugged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mugs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mugging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ