Bản dịch của từ Saucer trong tiếng Việt

Saucer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saucer (Noun)

sˈɔsɚ
sˈɑsəɹ
01

Một chiếc đĩa nông, thường có phần lõm tròn ở giữa để đặt một chiếc tách lên trên (thường dùng kèm với tách trà hoặc cà phê).

A shallow dish typically having a circular indentation in the centre on which a cup is placed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ