Bản dịch của từ Self approval trong tiếng Việt

Self approval

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self approval(Phrase)

sˈɛlf əpɹˈuvəl
sˈɛlf əpɹˈuvəl
01

Sự chấp nhận, tán thành hoặc hài lòng về chính bản thân mình; cảm thấy đồng ý với con người, hành động hoặc giá trị của mình.

Approval or acceptance of oneself.

自我认可

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh