Anh - Việt
self approval
Phrase
self approval (Phrase)
/sˈɛlf əpɹˈuvəl/
/sˈɛlf əpɹˈuvəl/
AI
Nghĩa 01
Sự chấp nhận, tán thành hoặc hài lòng về chính bản thân mình; cảm thấy đồng ý với con người, hành động hoặc giá trị của mình.
Approval or acceptance of oneself.
Ví dụ
Sự chấp nhận bản thân là rất cần thiết để xây dựng sự tự tin trong các tình huống xã hội.Self approval is essential for building confidence in social situations.
Nhiều người thiếu sự chấp nhận bản thân và gặp khó khăn với hình ảnh của mình.Many people lack self approval and struggle with their self-image.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Self-approval" được định nghĩa là trạng thái tự đánh giá hoặc chấp nhận bản thân mà không cần sự công nhận từ người khác. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tự tin và khả năng tự định hình giá trị cá nhân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng hay ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút. Khả năng tự phê bình và chấp nhận bản thân là yếu tố quan trọng trong tâm lý học cá nhân và phát triển bản thân.