Anh - Việt
self-centered
Adjective
self-centered (Adjective)
/ˌsɛlfˈsɛn.tɚd/
/ˌsɛlfˈsɛn.tɚd/
AI
Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng vì ích kỷ và hiếm khi quan tâm đến người khác.She is known for being self-centered and rarely considers others.
Hành vi ích kỷ của John thường dẫn đến xung đột trong nhóm của anh ấy.John's self-centered behavior often leads to conflicts within his group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "self-centered" (tập trung vào bản thân) chỉ tính cách của những người chủ yếu quan tâm đến lợi ích và cảm xúc cá nhân, vô tình bỏ qua nhu cầu và cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể có thêm những từ đồng nghĩa khác như "selfish" để diễn tả cùng một ý nghĩa.