Bản dịch của từ Self-coloured trong tiếng Việt

Self-coloured

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-coloured(Adjective)

sɛlfkˈʌləd
sɛlfkˈʌləd
01

Có một màu đồng nhất, cùng một tông màu trên toàn bộ bề mặt (không có họa tiết, hoa văn hay màu khác).

Of a single uniform colour.

单一的均匀颜色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh