Bản dịch của từ Self enclosed trong tiếng Việt

Self enclosed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self enclosed(Phrase)

sˈɛlf ɛnklˈoʊzd
sˈɛlf ɛnklˈoʊzd
01

Chỉ trạng thái khép kín, tách biệt, không giao tiếp hoặc ít tiếp xúc với người khác; có tính riêng tư, kín đáo.

Enclosed by oneself private.

封闭的私人空间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh