Bản dịch của từ Self enclosed trong tiếng Việt
Self enclosed

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "self-enclosed" chỉ trạng thái hoặc tính chất tự khép kín, thường được sử dụng để mô tả một đối tượng hoặc hệ thống không cần sự tương tác bên ngoài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "self-enclosed" với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc lý thuyết, "self-enclosed" có thể chỉ một tác phẩm mang tính khép kín về nội dung và cấu trúc, độc lập với các yếu tố bên ngoài.
Từ "self-enclosed" chỉ trạng thái hoặc tính chất tự khép kín, thường được sử dụng để mô tả một đối tượng hoặc hệ thống không cần sự tương tác bên ngoài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "self-enclosed" với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc lý thuyết, "self-enclosed" có thể chỉ một tác phẩm mang tính khép kín về nội dung và cấu trúc, độc lập với các yếu tố bên ngoài.
