Bản dịch của từ Self-existent trong tiếng Việt

Self-existent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-existent(Adjective)

sɛlf ɪgzˈɪstnt
sɛlf ɪgzˈɪstnt
01

Tồn tại một cách độc lập, không phụ thuộc vào sinh vật khác hay nguyên nhân bên ngoài; tự có, tự tồn tại.

Existing independently of other beings or causes.

独立存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh