Bản dịch của từ Self portrait trong tiếng Việt

Self portrait

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self portrait(Noun)

sˈɛlfpˈɔɹtət
sˈɛlfpˈɔɹtət
01

Bức chân dung do chính bản thân mình vẽ/chụp/khắc — tức là hình ảnh tự họa của một người do chính người đó tạo ra.

A portrait of oneself, made by oneself.

自画像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Self portrait(Phrase)

sˈɛlfpˈɔɹtət
sˈɛlfpˈɔɹtət
01

Một bức chân dung của chính mình do chính mình vẽ hoặc chụp — tức là người trong tranh/ảnh chính là người tạo ra nó.

A portrait of oneself, made by oneself.

自画像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh