Bản dịch của từ Selfness trong tiếng Việt

Selfness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selfness(Noun)

sˈɛlfnɪs
sˈɛlfnɪs
01

Tính cá nhân thiết yếu của một người.

A persons essential individuality.

Ví dụ
02

Tính vị kỷ; lòng tự trọng.

Selfishness selfregard.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh