Anh - Việt

Bản dịch của từ Individuality trong tiếng Việt

individuality

Noun

individuality (Noun)

/ˌɪndəvˌɪdʒuˈælɪti/
/ɪndˌɪvɪdʒuˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Đặc điểm riêng biệt của một người hoặc sự vật khiến họ khác với những người hoặc vật cùng loại; cá tính, nét riêng dễ nhận biết.

The quality or character of a particular person or thing that distinguishes them from others of the same kind, especially when strongly marked.

Ví dụ
Cá tính của mỗi người làm tăng thêm sự đa dạng cho cộng đồng.Each person's individuality adds diversity to the community.
Tôn trọng cá tính của mọi người là điều quan trọng để có một xã hội hài hòa.Respecting everyone's individuality is crucial for a harmonious society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất tồn tại riêng biệt của một cá nhân; sự độc lập và khác biệt về bản thân so với người khác.

Separate existence.

Ví dụ
Cá tính của mỗi người định hình các tương tác xã hội độc đáo của họ.Each person's individuality shapes their unique social interactions.
Tôn trọng sự đa dạng trong cộng đồng tôn vinh mọi cá nhân hiện diện.Respecting diversity in a community celebrates every individuality present.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của individuality (Noun)

SingularPlural

individuality

individualities

Kết hợp từ của individuality (Noun)

ADJECTIVE + individualityPHRASESVERB + individuality
Kết hợp từ của individuality
Collocation
Ví dụ

tính cá nhân của con người

human individuality

Đặc thù cá nhân quan trọng để tự diễn đạt trong viết IELTS.

Human individuality is important for self-expression in IELTS writing.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh