individuality
individuality (Noun)
Nghĩa 01
Đặc điểm riêng biệt của một người hoặc sự vật khiến họ khác với những người hoặc vật cùng loại; cá tính, nét riêng dễ nhận biết.
The quality or character of a particular person or thing that distinguishes them from others of the same kind, especially when strongly marked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của individuality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
individuality | individualities |
Kết hợp từ của individuality (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tính cá nhân của con người human individuality | Đặc thù cá nhân quan trọng để tự diễn đạt trong viết IELTS. Human individuality is important for self-expression in IELTS writing. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "individuality" đề cập đến sự độc đáo và đặc trưng của mỗi cá nhân, thể hiện qua tư duy, hành vi và cảm xúc riêng biệt. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "individualité" và được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học, triết học và văn hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "individuality" không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có khác biệt trong cách phát âm nhẹ nhàng do ngữ điệu vùng miền.