Bản dịch của từ Individuality trong tiếng Việt

Individuality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individuality (Noun)

ˌɪndəvˌɪdʒuˈælɪti
ɪndˌɪvɪdʒuˈælɪti
01

Tính chất tồn tại riêng biệt của một cá nhân; sự độc lập và khác biệt về bản thân so với người khác.

Separate existence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặc điểm riêng biệt của một người hoặc sự vật khiến họ khác với những người hoặc vật cùng loại; cá tính, nét riêng dễ nhận biết.

The quality or character of a particular person or thing that distinguishes them from others of the same kind, especially when strongly marked.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ