semaphoring
semaphoring (Verb)
Nghĩa 01
Giao tiếp bằng tín hiệu cờ (dùng cờ tay hoặc bảng tín hiệu theo hệ semaphore để truyền thông điệp từ xa).
to communicate by semaphore signals.
Dạng động từ của semaphoring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | semaphore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | semaphored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | semaphored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | semaphores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | semaphoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "semaphoring" xuất phát từ danh từ "semaphore", có nghĩa là một phương pháp truyền tải thông tin bằng cách sử dụng tín hiệu hình ảnh, thường là bằng cờ hoặc đèn. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "semaphoring" thường được sử dụng trong lập trình máy tính để mô tả cách quản lý truy cập vào tài nguyên chia sẻ, nhằm tránh xung đột trong hệ thống đa nhiệm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cả phát âm và nghĩa, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.