Bản dịch của từ Semaphore trong tiếng Việt
Semaphore

Semaphore(Noun)
Một hệ thống báo hiệu bằng tín hiệu (thường là bằng cờ, tay, đèn hoặc các ký hiệu), trong đó một dãy ký hiệu được dùng để biểu thị chữ cái, số hoặc thông điệp khác.
A system of signaling especially a system by which a series of characters can represent numbers letters or other messages.
信号系统
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Semaphore (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Semaphore | Semaphores |
Semaphore(Noun Countable)
Một thiết bị báo hiệu bằng hình ảnh, thường là cơ khí, dùng để truyền tín hiệu từ xa (ví dụ như tín hiệu đường sắt). Thường thấy dưới dạng cánh tay hoặc đèn báo để chỉ cho người điều khiển biết trạng thái an toàn hoặc lệnh di chuyển.
A visual signaling apparatus usually mechanical such as a railroad signal.
信号装置
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tín hiệu semaphore (tín hiệu bằng tay) là một hệ thống truyền đạt thông tin thông qua các tín hiệu nhìn thấy, thường được sử dụng trong giao thông đường sắt hoặc liên lạc giữa các tàu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, semaphore còn chỉ các cơ chế đồng bộ hóa trong lập trình. Từ này thể hiện sự kết hợp giữa ngữ nghĩa về truyền thông và công nghệ, với ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "semaphore" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "sema" có nghĩa là "dấu hiệu" và "phorein" có nghĩa là "mang". Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 18, "semaphore" được dùng để chỉ hệ thống tín hiệu thị giác, với các cột và cờ để truyền đạt thông điệp ở khoảng cách xa. Ý nghĩa hiện tại của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ phương thức nào truyền tải thông tin sử dụng tín hiệu, đảm bảo sự kết nối hiệu quả trong truyền thông.
Từ "semaphore" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ. Trong khi phần Nói và Viết ít sử dụng từ này, nó có thể hiện diện trong các chủ đề về truyền thông và giao tiếp. Ở các lĩnh vực khác, "semaphore" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình và hệ thống giao thông, liên quan đến phương pháp truyền tín hiệu.
Họ từ
Tín hiệu semaphore (tín hiệu bằng tay) là một hệ thống truyền đạt thông tin thông qua các tín hiệu nhìn thấy, thường được sử dụng trong giao thông đường sắt hoặc liên lạc giữa các tàu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, semaphore còn chỉ các cơ chế đồng bộ hóa trong lập trình. Từ này thể hiện sự kết hợp giữa ngữ nghĩa về truyền thông và công nghệ, với ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "semaphore" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "sema" có nghĩa là "dấu hiệu" và "phorein" có nghĩa là "mang". Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 18, "semaphore" được dùng để chỉ hệ thống tín hiệu thị giác, với các cột và cờ để truyền đạt thông điệp ở khoảng cách xa. Ý nghĩa hiện tại của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ phương thức nào truyền tải thông tin sử dụng tín hiệu, đảm bảo sự kết nối hiệu quả trong truyền thông.
Từ "semaphore" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ. Trong khi phần Nói và Viết ít sử dụng từ này, nó có thể hiện diện trong các chủ đề về truyền thông và giao tiếp. Ở các lĩnh vực khác, "semaphore" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình và hệ thống giao thông, liên quan đến phương pháp truyền tín hiệu.
