semaphore
semaphore (Noun)
Nghĩa 01
Một hệ thống báo hiệu bằng tín hiệu (thường là bằng cờ, tay, đèn hoặc các ký hiệu), trong đó một dãy ký hiệu được dùng để biểu thị chữ cái, số hoặc thông điệp khác.
a system of signaling especially a system by which a series of characters can represent numbers letters or other messages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của semaphore (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
semaphore | semaphores |
semaphore (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một thiết bị báo hiệu bằng hình ảnh, thường là cơ khí, dùng để truyền tín hiệu từ xa (ví dụ như tín hiệu đường sắt). Thường thấy dưới dạng cánh tay hoặc đèn báo để chỉ cho người điều khiển biết trạng thái an toàn hoặc lệnh di chuyển.
a visual signaling apparatus usually mechanical such as a railroad signal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tín hiệu semaphore (tín hiệu bằng tay) là một hệ thống truyền đạt thông tin thông qua các tín hiệu nhìn thấy, thường được sử dụng trong giao thông đường sắt hoặc liên lạc giữa các tàu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, semaphore còn chỉ các cơ chế đồng bộ hóa trong lập trình. Từ này thể hiện sự kết hợp giữa ngữ nghĩa về truyền thông và công nghệ, với ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.