Anh - Việt

Bản dịch của từ Semaphore trong tiếng Việt

semaphore

NounNoun Countable

semaphore (Noun)

/sˈɛməfoʊɹ/
/sˈɛməfoʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Một hệ thống báo hiệu bằng tín hiệu (thường là bằng cờ, tay, đèn hoặc các ký hiệu), trong đó một dãy ký hiệu được dùng để biểu thị chữ cái, số hoặc thông điệp khác.

a system of signaling especially a system by which a series of characters can represent numbers letters or other messages.

Ví dụ
Hệ thống tín hiệu đã giúp giao tiếp trong sự kiện xã hội năm 2022.The semaphore system helped communicate during the social event in 2022.
Họ đã không sử dụng tín hiệu trong buổi họp cộng đồng tháng trước.They did not use semaphore at the community gathering last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của semaphore (Noun)

SingularPlural

semaphore

semaphores

semaphore (Noun Countable)

/sˈɛməfoʊɹ/
/sˈɛməfoʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị báo hiệu bằng hình ảnh, thường là cơ khí, dùng để truyền tín hiệu từ xa (ví dụ như tín hiệu đường sắt). Thường thấy dưới dạng cánh tay hoặc đèn báo để chỉ cho người điều khiển biết trạng thái an toàn hoặc lệnh di chuyển.

a visual signaling apparatus usually mechanical such as a railroad signal.

Ví dụ
Cái tín hiệu ở ga tàu cho biết khi nào dừng lại hoặc đi.The semaphore at the train station indicates when to stop or go.
Cái tín hiệu không hoạt động trong mưa lớn hoặc bão.The semaphore does not work during heavy rain or storms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh