Bản dịch của từ Semaphore trong tiếng Việt

Semaphore

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semaphore(Noun)

sˈɛməfoʊɹ
sˈɛməfoʊɹ
01

Một hệ thống báo hiệu bằng tín hiệu (thường là bằng cờ, tay, đèn hoặc các ký hiệu), trong đó một dãy ký hiệu được dùng để biểu thị chữ cái, số hoặc thông điệp khác.

A system of signaling especially a system by which a series of characters can represent numbers letters or other messages.

信号系统

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Semaphore (Noun)

SingularPlural

Semaphore

Semaphores

Semaphore(Noun Countable)

sˈɛməfoʊɹ
sˈɛməfoʊɹ
01

Một thiết bị báo hiệu bằng hình ảnh, thường là cơ khí, dùng để truyền tín hiệu từ xa (ví dụ như tín hiệu đường sắt). Thường thấy dưới dạng cánh tay hoặc đèn báo để chỉ cho người điều khiển biết trạng thái an toàn hoặc lệnh di chuyển.

A visual signaling apparatus usually mechanical such as a railroad signal.

信号装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ