Bản dịch của từ Semi dome trong tiếng Việt

Semi dome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semi dome(Noun)

sˈɛmədˌoʊm
sˈɛmədˌoʊm
01

Một mái vòm có dạng nửa hình cầu — tức là phần vỏ hình bán cầu, giống như nửa quả cầu úp lên trên.

A dome that forms half of a sphere.

半球形的穹顶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh