Bản dịch của từ Semi-elliptical trong tiếng Việt

Semi-elliptical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semi-elliptical(Adjective)

sˌɛmisˈɛltɨkəl
sˌɛmisˈɛltɨkəl
01

Hình thức thay thế của từ 'semielliptical' — mô tả có dạng nửa elip (nửa hình bầu dục). Nói về một vật hoặc hình có hình dạng giống nửa phần của một đường elip/oval.

Alternative form of semielliptical.

半椭圆的形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh