Bản dịch của từ Semi permanently trong tiếng Việt

Semi permanently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semi permanently(Adverb)

sˌɛmipɹˈɛmənti
sˌɛmipɹˈɛmənti
01

Không phải vĩnh viễn; chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn hoặc tạm thời nhưng kéo dài hơn ngay lập tức.

Not permanently, for a limited period of time.

暂时性地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh