Bản dịch của từ Semiautomatic trong tiếng Việt

Semiautomatic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semiautomatic(Noun)

sɛmaɪɔtəmˈætɪk
sɛmiɑtəmˈætɪk
01

Một khẩu súng bán tự động.

A semiautomatic firearm.

Ví dụ

Semiautomatic(Adjective)

sɛmaɪɔtəmˈætɪk
sɛmiɑtəmˈætɪk
01

Tự động một phần.

Partially automatic.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ