seminary
Noun
seminary (Noun)
/sˈɛmənˌɛɹi/
/sˈɛmənˌɛɹi/
AI
Ví dụ
Anh ta đã học thần học tại trường tu địa phương.He studied theology at the local seminary.
Trường tu đã tạo ra nhiều học giả về tôn giáo trong cộng đồng.The seminary produced many religious scholars in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seminary" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ cơ sở giáo dục chuyên đào tạo về tôn giáo, thường nhằm mục đích chuẩn bị cho việc trở thành linh mục hoặc giáo sĩ. Trong tiếng Anh Mỹ, "seminary" và tiếng Anh Anh đều dùng cùng một nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể liên quan đến các cơ sở giáo dục truyền thống hơn. Phát âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng chủ yếu giống nhau trong cả hai biến thể.