Bản dịch của từ Sensorimotor trong tiếng Việt

Sensorimotor

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensorimotor(Adjective)

sˈɛnsəmɚˌeɪtɚ
sˈɛnsəmɚˌeɪtɚ
01

(thuộc) thần kinh cảm vận: liên quan đến cả cảm giác và vận động; mô tả dây thần kinh, con đường hoặc hoạt động vừa thu nhận cảm giác vừa điều khiển chuyển động.

Of nerves or their actions having or involving both sensory and motor functions or pathways.

感运动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh