Anh - Việt
sentential
Adjective
sentential (Adjective)
/sɛntˈɛnʃl/
/sɛntˈɛnʃl/
AI
Ví dụ
Cấu trúc câu trong bài phát biểu của anh ấy rất rõ ràng và hiệu quả.The sentential structure of his speech was very clear and effective.
Những lỗi câu của cô ấy khiến người khác khó hiểu ý chính.Her sentential errors made it difficult to understand her main point.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sentential" có nguồn gốc từ "sentence", mang nghĩa liên quan đến câu. Trong ngữ nghĩa ngữ pháp học, "sentential" thường dùng để chỉ những cấu trúc hoặc yếu tố có liên quan đến câu, cụ thể là cách mà các thành phần câu được tổ chức và kết nối với nhau. Không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với thuật ngữ này; cả hai đều sử dụng "sentential" với ý nghĩa và cách thức sử dụng tương tự trong văn viết và nói.