serfhood
serfhood (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc địa vị của người nông nô (người bị ràng buộc làm việc cho địa chủ, không được tự do) trong xã hội phong kiến.
The condition or status of being a serf.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
serfhood (Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Serfhood là tình trạng xã hội của những người nông dân bị giam cầm, chủ yếu tồn tại trong hệ thống phong kiến châu Âu. Những người này, gọi là nô lệ, phải làm việc trên đất của quý tộc mà không có quyền sở hữu đất đai hay tự do di chuyển. Trong văn cảnh lịch sử, "serf" có thể được dịch là "nô lệ" trong tiếng Việt, nhưng không hoàn toàn tương đương với "slave" do tính chất ràng buộc tài sản. Tình trạng này dần biến mất vào thế kỷ 19, khi các cải cách xã hội diễn ra.