Anh - Việt

Bản dịch của từ Serologist trong tiếng Việt

serologist

Noun

serologist (Noun)

/sɛɹˈɑlədʒɪst/
/sɛɹˈɑlədʒɪst/
AI

Nghĩa 01

Chuyên gia hoặc bác sĩ chuyên về huyết thanh học — ngành nghiên cứu huyết thanh (phần lỏng của máu) để tìm kháng thể, kháng nguyên và chẩn đoán bệnh truyền nhiễm.

A specialist in serology.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một chuyên gia huyết thanh nổi tiếng tại bệnh viện địa phương.Dr. Smith is a renowned serologist in our local hospital.
Nhiều người không biết một chuyên gia huyết thanh làm gì.Many people do not know what a serologist does.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh