Bản dịch của từ Serology trong tiếng Việt
Serology

Serology (Noun)
Ngành nghiên cứu khoa học về huyết thanh và các dịch cơ thể khác (ví dụ: máu, dịch não tủy) để phát hiện kháng thể, kháng nguyên hoặc các dấu hiệu miễn dịch.
The scientific study of serum and other bodily fluids.
Serology (Noun Countable)
Xét nghiệm huyết thanh; một loại xét nghiệm dùng huyết thanh (phần lỏng của máu) để phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên trong máu, giúp biết có nhiễm trùng hoặc đáp ứng miễn dịch hay không.
A serological test used to detect antibodies or antigens in the blood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Serology (từ tiếng Việt: huyết thanh học) là một nhánh của y học nghiên cứu các kháng thể trong huyết thanh và các chất dịch cơ thể khác để chẩn đoán bệnh tật và đánh giá tình trạng miễn dịch. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "serum", chỉ chất lỏng phân tách từ máu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm, và từ này cũng được sử dụng đồng nhất trong cả hai hệ thống.
Họ từ
Serology (từ tiếng Việt: huyết thanh học) là một nhánh của y học nghiên cứu các kháng thể trong huyết thanh và các chất dịch cơ thể khác để chẩn đoán bệnh tật và đánh giá tình trạng miễn dịch. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "serum", chỉ chất lỏng phân tách từ máu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm, và từ này cũng được sử dụng đồng nhất trong cả hai hệ thống.
