Bản dịch của từ Serum trong tiếng Việt
Serum

Serum (Noun)
Một dung dịch màu hổ phách, giàu protein tách ra từ máu sau khi máu đông (không còn các tế bào máu và các yếu tố làm đông).
An ambercoloured proteinrich liquid which separates out when blood coagulates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần lỏng của máu (không gồm tế bào máu và fibrin) lấy từ động vật, dùng để truyền miễn dịch chống lại mầm bệnh hoặc độc tố hoặc dùng làm chất chẩn đoán.
The blood serum of an animal used to provide immunity to a pathogen or toxin by inoculation or as a diagnostic agent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "serum" có nghĩa là dịch lỏng được chiết xuất từ máu, chứa các kháng thể và các yếu tố miễn dịch khác, thường được sử dụng trong y học để điều trị và chẩn đoán bệnh. Trong tiếng Anh, "serum" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút, với "serum" trong tiếng Anh Mỹ /ˈsɪr.əm/ và tiếng Anh Anh /ˈsɪə.rəm/.
Họ từ
Từ "serum" có nghĩa là dịch lỏng được chiết xuất từ máu, chứa các kháng thể và các yếu tố miễn dịch khác, thường được sử dụng trong y học để điều trị và chẩn đoán bệnh. Trong tiếng Anh, "serum" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút, với "serum" trong tiếng Anh Mỹ /ˈsɪr.əm/ và tiếng Anh Anh /ˈsɪə.rəm/.
