Bản dịch của từ Inoculation trong tiếng Việt
Inoculation

Inoculation (Noun)
Hành động tiêm chủng hoặc được tiêm chủng để phòng bệnh; việc đưa vắc-xin hoặc chất gây miễn dịch vào cơ thể nhằm tạo miễn dịch chống lại một bệnh cụ thể.
The action of inoculating or of being inoculated vaccination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Inoculation là một thuật ngữ đề cập đến quá trình đưa một mầm bệnh (thường là vi khuẩn hoặc virus) vào cơ thể nhằm tạo ra miễn dịch. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và bệnh học. Tại Anh và Mỹ, "inoculation" được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng ở Mỹ, "vaccination" có xu hướng phổ biến hơn. Nội dung nói về "inoculation" trong các văn bản khoa học thường nhấn mạnh đến sự phát triển của hệ miễn dịch và ứng dụng trong phòng ngừa bệnh.
Họ từ
Inoculation là một thuật ngữ đề cập đến quá trình đưa một mầm bệnh (thường là vi khuẩn hoặc virus) vào cơ thể nhằm tạo ra miễn dịch. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và bệnh học. Tại Anh và Mỹ, "inoculation" được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng ở Mỹ, "vaccination" có xu hướng phổ biến hơn. Nội dung nói về "inoculation" trong các văn bản khoa học thường nhấn mạnh đến sự phát triển của hệ miễn dịch và ứng dụng trong phòng ngừa bệnh.
