vaccination
vaccination (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình tiêm hoặc dùng vắc-xin để kích thích cơ thể tạo miễn dịch chống lại một bệnh, giúp ngăn ngừa hoặc giảm mức độ nghiêm trọng khi bị nhiễm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vaccination (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vaccination | vaccinations |
Kết hợp từ của vaccination (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Tiêm chủng MMR MMR vaccination | Tiêm chủng MMR giúp ngăn ngừa sởi, quai bị và rubella. MMR vaccination helps prevent measles, mumps, and rubella. |
tiêm phòng vaccine đậu mùa smallpox vaccination | Vắc xin đậu mùa rất quan trọng cho sức khỏe công cộng ở các nước đang phát triển. Smallpox vaccination is crucial for public health in developing countries. |
tiêm chủng trong tuổi thơ childhood vaccination | Tiêm chủng trong tuổi thơ rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Childhood vaccinations are crucial for public health. |
tiêm chủng tăng cường booster vaccination | Cô ấy nhận một liều tiêm tăng cường trước khi đi du lịch nước ngoài. She received a booster vaccination before traveling abroad. |
tiêm phòng cúm flu vaccination | Nhiều người đã tiêm phòng cúm mùa đông vừa qua để có sức khỏe tốt hơn. Many people received the flu vaccination last winter for better health. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tiêm chủng (vaccination) là quá trình đưa vào cơ thể một lượng kháng nguyên để kích thích hệ miễn dịch tạo ra phản ứng miễn dịch, nhằm phòng ngừa bệnh tật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng Mỹ thường nhấn mạnh đến lịch tiêm chủng theo chương trình y tế công cộng. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ. Tiêm chủng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.