service delivery
service delivery (Noun)
Nghĩa 01 · Việc cung cấp dịch vụ cho khách hàng, đặc biệt trong bối cảnh hậu cần hoặc dịch vụ công cộng.
Việc cung cấp dịch vụ cho khách hàng, đặc biệt trong bối cảnh hậu cần hoặc dịch vụ công cộng.
The provision of services to customers or clients particularly in the context of logistics or public service.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Service delivery" là một thuật ngữ chỉ quá trình cung cấp dịch vụ từ một tổ chức hoặc cá nhân đến người tiêu dùng. Trong bối cảnh quản lý và kinh tế, thuật ngữ này thường được sử dụng để phân tích hiệu quả và chất lượng dịch vụ. Ở Anh và Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong thực hành, "service delivery" có thể được nhấn mạnh hơn trong các lĩnh vực công cộng ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh kinh tế và doanh nghiệp.